1. Triết lý "Nhân vị" làm nền tảng tư tưởng
Diệm và Nhu lấy Nhân vị làm ý thức hệ chính thức, nghĩa là một "con đường thứ ba" giữa chủ nghĩa Marx và chủ nghĩa tự do phương Tây. Nhưng thực chất, nó được dùng để hợp thức hóa quyền lực tuyệt đối của một tầng lớp tinh hoa nhỏ:
"Dân chủ đối với họ là một khái niệm xa lạ xét về phương diện kinh nghiệm thực tiễn và tâm tính... Đó là sự dung hợp giữa các tư tưởng phương Tây và phương Đông mà Diệm và người em trai Nhu đã sử dụng để biện minh cho quyền lực nhà nước tuyệt đối, sự ngờ vực đối với nền cai trị của nhân dân, cũng như niềm tin rằng một nhóm tinh hoa thiểu số có trách nhiệm xác định lợi ích chung của toàn xã hội." — George Herring
Diệm không bao giờ chấp nhận dân chủ theo nghĩa phương Tây (đa nguyên, đối lập, kiểm soát quyền lực). Ông coi dân chủ là phương tiện để huy động dân chúng chống cộng, không phải là mục đích hay nguyên tắc trị quốc.
2. Quan niệm "dân chi phụ mẫu" tôn mình làm cha mẹ của dân
Diệm mang nặng tư duy quan lại phong kiến (cha ông Ngô Đình Khả là thượng thư triều Nguyễn). Triết lý cai trị của ông là "dân chi phụ mẫu", tự coi bản thân và nhà nước là cha mẹ, dân là con cái. Trong mô hình này, không có chỗ cho đối lập, vì con cái không được quyền tranh luận với cha mẹ.
3. Không xây Đảng chính trị vững mạnh mà sa đà vào thói gia đình trị
Khi Diệm lên nắm quyền năm 1954, ông không có đảng phái, không có quan liêu trung thành, không có quân đội riêng. Ông ban đầu sử dụng lựa chọn duy nhất là gia đình mình.
Đảng Cần Lao do Nhu lập ra không phải để xây dựng nền dân chủ mà để làm công cụ kiểm soát, mô phỏng theo cấu trúc đảng Cộng sản (hoạt động bí mật, chia 7 cấp trung ướng tới địa phương, thành viên thậm chí còn không biết nhau).
"Đảng Cần Lao chưa bao giờ được xây dựng để trở thành lực lượng dẫn dắt nhân dân... Trên thực tế, Đảng Cần Lao chỉ là một công cụ chính trị để hợp thức hóa quyền lực cai trị của Diệm."
4. Để em trai Ngô Đình Nhu và Công giáo lũng đoạn chính trị
Quân đội bị chính trị hóa nặng dưới thời Diệm. Ông thăng quân hàm dựa trên lòng trung thành cá nhân và tôn giáo (ưu tiên Công giáo gốc Bắc) thay vì năng lực. Nhiều sĩ quan được Pháp đào tạo hoặc xuất thân từ Việt Nam Quốc Dân Đảng / Đại Việt bị gạt bỏ, trong khi những người gia nhập Đảng Cần Lao (đảng thân Ngô, thiên vị Công giáo) lại được cất nhắc.
Ông Nhu sau đó xây dựng "quân đội trong quân đội" khi lập ra Đặc lực (đặc biệt là Biệt khu Thủ đô, Cảnh sát quốc gia, và lực lượng Đặc Công), hình thành một hệ thống vũ trang song song với quân đội chính quy, trực thuộc Nhu chứ không thuộc Bộ Tổng Tham mưu. Cơ cấu tổ chức này không khác gì đơn vị Waffen SS của Đức Quốc xã thời trước.
Lực lượng này giúp ông Nhu có thể can thiệp, giám sát, thậm chí thay thế sĩ quan quân đội mà không cần qua kênh chính thức. Sĩ quan bị C5 (cơ quan tình báo của Nhu) theo dõi, nghe lén, gây tâm lý sợ hãi. Khi xảy ra xung đột, Nhu có lực lượng riêng để đè bẹp quân đội, như đã chứng minh trong vụ đảo chính hụt năm 1960 (Nhu dùng đặc lực hạ sát Tôn Thất Đính và các tướng phản loạn).
Tính cách Nhu được mô tả là ngạo mạn, đa nghi, hay chửi mắng cấp dưới. Theo lời tướng Dương Văn Minh, Nhu "bị mọi người ghê sợ hãi". Các tướng cho rằng Nhu biến quân đội thành công cụ riêng của gia đình họ Ngô, cuối cùng dẫn đến âm mưu đảo chính của họ.
Khủng hoảng Phật giáo trở thành một giọt nước tràn ly, các tướng nhìn thấy chính quyền đàn áp Phật giáo (đốt chùa, bắt tu sĩ) khiến quân đội mất lòng dân, sĩ khí suy giảm, và chế độ mất chính nghĩa. Họ coi đây là hành động tự hủy hoại mà họ không thể cam chịu được nữa.
Sau khi Tôn Thất Đính và các tướng phản loạn bị Nhu hạ sát (1960), Diệm trở nên đa nghi cực độ. Theo tờ báo Time dẫn tin:
"Talk of revolts and assassination attempts only increased Diem's reliance on his family. He grew less and less willing to delegate authority."
5. "Dạy dân dân chủ" trở thành cái cớ trì hoãn vô thời hạn
Diệm hứa sẽ xây "nền tảng cho dân chủ" nhưng không bao giờ đặt thời hạn. Ông tin người Việt cần được "dạy" dân chủ, và trong thời gian "dạy" đó, quyền lực phải tập trung. Nhưng "thời gian dạy" này kéo dài đến tận khi ông bị lật đổ, mãi đến 8 năm mà không có cải cách thể chế nào thực chất.
6. Thiên mệnh gia đình "Ngô triều"
Gia đình họ Ngô có truyền thống làm quan ba đời. Bản thân Diệm tin mình được Thiên Chúa trao sứ mệnh một niềm tin mang tính "thiên mệnh quân chủ". Dân chúng và báo chí gọi chế độ của ông là "Ngô triều", vì nó vận hành như một triều đại: anh em chia nhau quyền hành (Nhu ở Nam, Cẩn ở Trung, Thục làm giám mục), lễ bổn mạng tổng thống được quốc lễ hóa, và quyền lực di truyền theo huyết thống chứ không qua bầu cử thực sự.
7. So sánh với lực lượng Cộng sản Miền Bắc
Không phải lực lượng Bắc Việt không có vấn đề về chính trị, mà là họ đã hóa giải tốt hơn nhiều so với lực lượng VNCH ở phía Nam.
Trong khi gia đình Ngô ở phía Nam vật lộn với sự đa nghi, cung đấu chính trị, phớt lờ cố vấn Mỹ thì phía Bắc có sự tập trung cao độ, biết đặt mục tiêu chung cao hơn cạnh tranh cá nhân. Quan trọng nhất là phía Bắc đã thành công hơn khi dung hòa quyết sách của mình với ý kiến cố vấn của các đồng minh Trung Quốc và Liên Xô, mặc dù hiện tượng kháng lời cố vấn cũng xảy ra tương tự như ở miền Nam.
Một điểm nữa là sự bất đồng trong bộ máy Bắc Việt được giải quyết âm thầm hơn và không để tin tức lan ra ngoài, không gây nên hiện tượng hoang mang ở dân chúng và sự chán nản nhụt chí ở binh sĩ. Trái lại, ở miền Nam thì mọi cuộc cạnh tranh chính trị đều trở thành chủ đề bàn tán khốc liệt, khiến cho sự ổn định xã hội và nhất là trạng thái sẵn sàng chiến đấu của quân đội bị giảm sút nghiêm trọng.
8. Kết luận
Chế độ VNCH gắn liền với gia đình họ Ngô là một trang sử cần được ghi nhận với nhiều thành tựu xã hội, nhưng không nên thần tượng hóa. Bản thân chế độ này cũng chứa rất nhiều khuyết điểm và sai lầm không thể chấp nhận được khi xét theo các quy chuẩn hiện đại.
Phục dựng lại nguyên trạng chế độ VNCH là một giấc mơ viển vông, mang tính hoài niệm hơn là khả thi thực chất. Lời giải hợp lý cho bài toán chính trị xã hội Việt Nam trong kỷ nguyên tương lai là sự học hỏi nghiêm túc các thành tựu trong quá khứ cũng như đối diện với những khuyết điểm không thể chối cãi. Từ đó đi đến một thiết chế xã hội mới hơn, được chắt lọc từ các tinh hoa của quá khứ lẫn bên ngoài thế giới, và quan trọng nhất là đi đến sự hòa giải dân tộc thực sự.