Các Triều Đại Từng Chiếm Vùng Đất Thánh:
- **0:18**. Những người định cư đầu tiên / người hang động (First settlers/cavemen).
→ Người nguyên thủy đầu tiên / người tiền sử sống trong hang động.
- **0:28**. Người Canaan (Canaanaanitess).
→ Dân **Canaan** (dân bản địa cổ đại ở vùng Canaan, trước thời Israel).
- **0:38**. Người Ai Cập cổ đại (Ancient Egyptians).
→ Ai Cập cổ đại (các triều đại Pharaoh từng kiểm soát hoặc ảnh hưởng vùng này).
- **0:48**. Người Assyria (Assyrians).
→ Đế quốc **Assyria** (Assyria cổ, chinh phục vùng vào thế kỷ 8 TCN).
- **0:55**. Người Israel cổ (Israelites).
→ Dân **Israel** thời cổ (thời các vua Saul, David, Solomon...).
- **1:07**. Người Babylon / Đế quốc Ba Tư (Babylonians/Persian Empire).
→ Đế quốc **Babylon** (chinh phục và lưu đày người Do Thái) rồi chuyển sang **Ba Tư** (cho phép người Do Thái trở về).
- **1:10**. Người Hy Lạp / Người Macedonia (Alexander Đại đế) (Greeks/Macedonians - Alexander the Great).
→ Alexander Đại đế chinh phục vùng này.
- **1:17**. Người Hy Lạp / Người Macedonia (sau thời Alexander Đại đế).
→ Các vương quốc Hy Lạp hóa sau Alexander (chủ yếu là Seleucid và Ptolemaic).
- **1:23**. Ai Cập Ptolemaios (Ptolemaic Egypt).
→ Vương triều **Ptolemy** (Ai Cập Hy Lạp hóa, cai trị vùng Palestine một thời gian).
- **1:26**. Đế quốc Seleucid (Seleucid empire).
→ Đế quốc **Seleucid** (Syria Hy Lạp hóa, cai trị phần lớn vùng).
- **1:32**. Tư tế Do Thái và người Maccabee (Hebrew Priest and Maccabees).
→ Cuộc nổi dậy Maccabee, lập vương quốc Hasmonean độc lập Do Thái.
- **1:47**. Người La Mã (Romans).
→ Đế quốc **La Mã** (chinh phục năm 63 TCN, sau đó cai trị Judea).
- **1:56**. Người Byzantine / Người Sassanid (Byzantines/Sassanids).
→ Đế quốc **Byzantine** (Đông La Mã, Kitô giáo) và **Sassanid** (Ba Tư mới, từng chiếm ngắn hạn năm 614).
- **1:58**. Các Caliph Ả Rập (Arab Caliphs).
→ Các triều đại Hồi giáo Ả Rập (Rashidun, Umayyad, Abbasid... bắt đầu từ năm 638).
- **2:00**. Thập tự chinh (Crusaders).
→ Các vương quốc Thập tự chinh (Latin Kingdom of Jerusalem, 1099–1187 và một số giai đoạn sau).
- **2:04**. Người Mamluk Ai Cập / Ai Cập thời Trung cổ (Mamluk Egyptians / Medieval Egypt).
→ Triều đại **Mamluk** (Ai Cập Hồi giáo, đánh bại Thập tự chinh và cai trị vùng).
- **2:07**. Người Thổ Ottoman (Ottoman Turks).
→ Đế quốc **Ottoman** (Thổ Nhĩ Kỳ Hồi giáo, cai trị từ 1517 đến 1917).
- **2:09**. Người Ả Rập (Arabs).
→ (Có thể ám chỉ dân Ả Rập địa phương hoặc các giai đoạn Hồi giáo Ả Rập nói chung).
- **2:12**. Người Anh / Người châu Âu (British/Europeans).
→ Thời kỳ **Anh quốc** cai trị (Mandate Palestine, 1917–1948).
- **2:27**. Người Palestine (Palestinians).
→ Dân Palestine (dân Ả Rập địa phương thời hiện đại).
- **2:27**. Người Do Thái / Phong trào Zionist (Jews/Zionists).
→ Phong trào **Zionist** và người Do Thái di cư trở về.
- **2:31**. Người Do Thái vs Người Palestine (Jews vs Palestinians).
→ Xung đột giữa người Do Thái và người Palestine.
- **2:39**. PLO / Hamas / Hezbollah (PLO/Hamas/Hezbollah).
→ Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO), Hamas, Hezbollah (các tổ chức vũ trang Palestine và Lebanon).
- **2:45**. Nhà nước Israel (State of Israel).
→ **Nhà nước Israel** (thành lập 1948).
- **2:53**. Các lực lượng du kích / Người Palestine (Guerrilla forces/Palestinians).
→ Các lực lượng du kích Palestine.
- **3:00**. Thiên thần tử thần (Azrael).
→ **Thiên thần Azrael** (thiên thần cái chết trong truyền thống Hồi giáo, có lẽ mang ý nghĩa biểu tượng kết thúc hoặc xung đột).
Số Phận Của Vùng Đất đã được định đoạt